![]() |
| Năm 2025, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt trên 8 triệu tấn, mang về khoảng 4,7–4,8 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế |
Từ cánh đồng lúa đến thay đổi trong tư duy sản xuất
Không còn cảnh “được mùa mất giá” như trước, nhiều vùng sản xuất đã bắt đầu thay đổi cách làm. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) vựa lúa lớn nhất cả nước, người dân không còn chạy theo mở rộng diện tích mà chuyển sang nâng cao chất lượng, hướng đến sản xuất hiệu quả và bền vững.
Trong vụ Đông Xuân 2025–2026, các tỉnh trong vùng đã gieo sạ hơn 1,23 triệu ha lúa, đạt gần 99% kế hoạch. Đến nay, toàn vùng đã thu hoạch khoảng 494.156 ha, với sản lượng hơn 3,6 triệu tấn. Thực tế này cho thấy xu hướng giảm diện tích nhưng vẫn duy trì sản lượng nhờ năng suất được cải thiện.
Năm 2025, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt trên 8 triệu tấn, mang về khoảng 4,7–4,8 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Giá gạo tăng, nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số, mà ở sự thay đổi trong tư duy sản xuất.
“Trước đây tụi tôi chỉ lo trồng sao cho nhiều, còn bán được giá hay không thì phụ thuộc thương lái. Giờ làm theo quy trình, có doanh nghiệp bao tiêu, nên mình cũng phải làm cho đàng hoàng, ít thuốc hơn, đất đai cũng đỡ bạc màu,” ông Nguyễn Ngọc Giàu, nông dân trồng lúa tại Đồng Tháp chia sẻ.
Từ thực tế tại miền Tây có thể thấy rõ, người nông dân không còn sản xuất theo thói quen mà đã bắt đầu tính toán theo nhu cầu thị trường ngay từ khâu xuống giống, từng bước thích ứng với yêu cầu mới của chuỗi giá trị nông nghiệp.
![]() |
| Nhìn từ cánh đồng lúa miền Tây đến những đồi cà phê Tây Nguyên, có thể thấy nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình theo hướng rõ rệt hơn bao giờ hết. |
Tây Nguyên chuyển mình cùng cà phê bền vững
Không chỉ trong lĩnh vực lúa gạo, xu hướng chuyển đổi phương thức sản xuất cũng đang diễn ra mạnh mẽ tại Tây Nguyên – vùng trồng cà phê lớn nhất cả nước. Người dân từng bước thay đổi cách làm, hướng tới sản xuất bền vững và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Năm 2025, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt khoảng 1,6 triệu tấn, với kim ngạch xấp xỉ 8–9 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay, chủ yếu nhờ giá cà phê thế giới tăng mạnh. Riêng Đắk Lắk, sản lượng cà phê hằng năm duy trì khoảng 500 nghìn tấn, chiếm tỷ trọng lớn nhất cả nước, trong khi chất lượng sản phẩm ngày càng được cải thiện.
“Giờ không thể tưới nước, bón phân kiểu cũ nữa. Làm vậy năng suất có thể cao nhưng đất nhanh xuống cấp. Chuyển sang cách làm tiết kiệm nước, giảm phân hóa học, chi phí đầu vào giảm mà bán cũng được giá hơn,” anh Nguyễn Minh Hiền, một hộ trồng cà phê tại Đắk Lắk chia sẻ.
Theo ghi nhận, nhiều vùng cà phê đã chuyển sang sản xuất theo tiêu chuẩn bền vững, đáp ứng yêu cầu của các thị trường lớn. Đây là yếu tố giúp cà phê Việt Nam giữ được đà tăng trưởng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
![]() |
| Năm 2025, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt khoảng 1,6 triệu tấn, với kim ngạch xấp xỉ 8–9 tỷ USD - Ảnh: minh họa |
Áp lực thị trường và yêu cầu chuyển đổi
Áp lực chuyển đổi đang hiện hữu rõ nét tại nhiều địa phương, khi “cánh cửa” thị trường ngày càng thu hẹp trước các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, môi trường và truy xuất nguồn gốc. Trong bối cảnh đó, sản xuất xanh không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để nông sản Việt duy trì chỗ đứng trên thị trường quốc tế.
“Không chuyển sang sản xuất xanh thì rất khó giữ thị trường xuất khẩu. Các tiêu chuẩn ngày càng chặt, nếu không thay đổi thì nông sản sẽ bị loại ngay từ đầu ” một cán bộ ngành nông nghiệp tại khu vực ĐBSCL cho biết.
Cùng quan điểm, TS. Đỗ Việt Hà, Phó Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam cho rằng, chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là con đường tất yếu để đảm bảo sự phát triển lâu dài.
“Chúng ta không thể tiếp tục sản xuất theo kiểu tận dụng tài nguyên như trước đây. Nông nghiệp xanh, nông nghiệp hữu cơ hay tuần hoàn đều hướng đến mục tiêu chung là giảm tác động đến môi trường nhưng vẫn nâng cao giá trị sản phẩm. Nếu làm đúng hướng, đây sẽ là lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam trong tương lai,” ông Hà nhận định.
Theo ông, điều quan trọng không nằm ở việc chuyển đổi nhanh hay chậm, mà là chuyển đổi đúng cách, có lộ trình phù hợp với từng vùng, từng sản phẩm. Nếu nóng vội, người nông dân dễ gặp rủi ro, nhưng nếu chậm trễ, sẽ mất cơ hội thị trường.
Những con số cho thấy xu hướng rõ rệt
Bức tranh chung của toàn ngành nông nghiệp đang cho thấy những tín hiệu tăng trưởng tích cực. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong quý I/2026 khi kim ngạch xuất khẩu đạt gần 16,7 tỷ USD.
Trên nền tảng đó, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu khoảng 5–6%/năm đến năm 2030, hướng tới nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở sự thay đổi trong cách làm. Ở nhiều địa phương, phụ phẩm nông nghiệp không còn bị xem là chất thải mà đang dần trở thành nguồn tài nguyên có giá trị.
Từ những thay đổi nhỏ trong sản xuất, một hướng đi mới đang hình thành. Rơm rạ sau thu hoạch được tận dụng để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ; vỏ cà phê được tái sử dụng làm nguyên liệu sinh học. Những cách làm này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào mà còn góp phần hạn chế phát thải ra môi trường.
Cùng với đó, công nghệ cũng đang từng bước đi vào các khâu sản xuất. Việc theo dõi độ ẩm đất, quản lý nước tưới hay truy xuất nguồn gốc sản phẩm ngày càng trở nên phổ biến, giúp nâng cao chất lượng nông sản và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xuất khẩu.
Khi người nông dân trở thành trung tâm chuyển đổi
Dù xu hướng chuyển đổi đang diễn ra rõ nét, nhưng quá trình này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Biến đổi khí hậu tiếp tục tác động mạnh, đặc biệt tại ĐBSCL. Bên cạnh đó, nhiều hộ sản xuất nhỏ lẻ vẫn gặp không ít khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ và nguồn vốn, khiến việc chuyển đổi diễn ra chưa đồng đều.
Nhưng có một thực tế không thể phủ nhận đó là nông nghiệp không thể quay lại cách làm cũ. Sức ép từ thị trường đang buộc toàn ngành phải thay đổi. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường, còn doanh nghiệp thì yêu cầu cao hơn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Nhìn từ cánh đồng lúa miền Tây đến những đồi cà phê Tây Nguyên, có thể thấy nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mình theo hướng rõ rệt hơn bao giờ hết. Không còn chạy theo sản lượng, mà hướng đến giá trị.
Nông nghiệp xanh không còn là khẩu hiệu hay mục tiêu trên giấy, mà đã hiện diện rõ ràng trong từng mùa vụ, từng cánh đồng và trong chính sự lựa chọn của người nông dân. Từ những thay đổi trong tư duy đến cách tổ chức sản xuất, một nền nông nghiệp mới đang dần hình thành theo hướng nâng cao giá trị, giảm phát thải và gắn với trách nhiệm bảo vệ môi trường. Khi mỗi quyết định xuống giống, chăm sóc hay thu hoạch đều gắn với yêu cầu thị trường và yếu tố bền vững, nông nghiệp Việt Nam không chỉ chuyển mình về cách làm mà còn bắt đầu từ gốc rễ, từ chính người nông dân, những chủ thể trực tiếp tạo nên quá trình chuyển đổi./.